Bộ Vi Xử Lý Intel Core 2 Quad Q9400 2.66Ghz, 4 lõi, 6Mb Cache, Bus 1333MHz.

Mã hàng: Intel Core 2 Quad Q9400 369.000 VNĐ Khuyến mãi: Tặng keo tản nhiệt.
Đặt hàng Gọi tư vấn
Đánh giá sản phẩm

Thông tin chi tiết

Intel® Core™2 Quad Processor Q9400 (6M Cache, 2.66 GHz, 1333 MHz FSB)

Tên mã

 Yorkfield                   

Thiết yếu

Phân đoạn thẳng

Desktop

Số hiệu Bộ xử lý

Q9400

Tình trạng

Discontinued

Ngày phát hành

Q3'08

Thuật in thạch bản

45 nm

Điều kiện sử dụng

PC/Client/Tablet

Hiệu suất

Số lõi

4

Tần số cơ sở của bộ xử lý

2,66 GHz

Bộ nhớ đệm

6 MB L2

Bus Speed

1333 MHz FSB

Ghép đôi FSB

Không

TDP

95 W

Phạm vi điện áp VID

0.8500V-1.3625V

Thông tin Bổ túc

Có sẵn Tùy chọn nhúng

Bảng dữ liệu

Link

Thông số gói

Hỗ trợ socket

LGA775

TCASE

71.4°C

Kích thước gói

37.5mm x 37.5mm

Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý

164 mm2

Số bóng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý

456 million

Có sẵn Tùy chọn halogen thấp

Xem MDDS

Các công nghệ tiên tiến

Công nghệ Intel® Turbo Boost

No

Công nghệ siêu Phân luồng Intel® ‡

Không

Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x) ‡

Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) ‡

Intel® 64 ‡

Bộ hướng dẫn

64-bit

Trạng thái chạy không

Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao

Chuyển theo yêu cầu của Intel®

Không

Công nghệ theo dõi nhiệt

Bảo Mật & Tin Cậy

Intel® AES New Instructions

Không

Công nghệ Intel® Trusted Execution ‡

Bit vô hiệu hoá thực thi ‡

 

Bảng Hệ Thống CPU Hiện Hành

Tên Sản Phẩm

Socket

Main Support

TDP (Watt)

Benchmark CPU

VGA

Benchmark VGA

Support

Bộ Vi Xử Lý Intel Core 2 Duo E8400 3.0Ghz, 2 lõi, 6Mb Cache, Bus 1333MHz - Tặng Keo Tản Nhiệt.

Socket 775

G31, G41, G45, P45

65

2152

Intel Graphics Media Accelerator 4500

115

Bộ Vi Xử Lý Intel Core 2 Duo E8500 3.16Ghz, 2 lõi, 6Mb Cache, Bus 1333MHz - Tặng Keo Tản Nhiệt.

Socket 775

G31, G41, G45, P45

65

2285

Intel Graphics Media Accelerator 4500

115

Bộ Vi Xử Lý Intel Core 2 Quad Q9400 2.66Ghz, 4 lõi, 6Mb Cache, Bus 1333MHz - Tặng Keo Tản Nhiệt.

Socket 775

G31, G41, G45, P45

95

3348

Intel Graphics Media Accelerator 4500

115

Bộ Vi Xử Lý Intel Core i3 2100 3.1Ghz, 2 lõi 4 luồng, 3Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI - Tặng keo Tản Nhiệt.

Socket 1155

H61, H67, H77, P61, P65, P67, P75, B75, Z68, Z77

65

3684

Intel HD Graphics 2000

213

HD

Bộ Vi Xử Lý Intel Core i3 2120 3.3Ghz, 2 lõi 4 luồng, 3Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI - Tặng keo Tản Nhiệt.

Socket 1155

H61, H67, H77, P61, P65, P67, P75, B75, Z68, Z77

65

3920

Intel HD Graphics 2000

213

HD

Bộ Vi Xử Lý Intel Core i5 2400 3.1Ghz Turbo 3.4Ghz, 4 lõi 4 luồng, 6Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI.

Socket 1155

H61, H67, H77, P61, P65, P67, P75, B75, Z68, Z77

95

5950

Intel HD Graphics 2000

213

HD

Bộ Vi Xử Lý Intel Core i5 2500 3.3Ghz Turbo 3.7Ghz, 4 lõi 4 luồng, 6Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI.

Socket 1155

H61, H67, H77, P61, P65, P67, P75, B75, Z68, Z77

95

6326

Intel HD Graphics 2000

213

HD

Bộ Vi Xử Lý Intel Core i7 2600 3.4Ghz Turbo 3.8Ghz, 4 lõi 8 luồng, 8Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI.

Socket 1155

H61, H67, H77, P61, P65, P67, P75, B75, Z68, Z77

95

8196

Intel HD Graphics 2000

213

HD

Bộ Vi Xử Lý Ép Xung Intel Core i7 2600K 3.4Ghz Turbo 3.8Ghz, 4 lõi 8 luồng, 8Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI.

Socket 1155

H61, H67, H77, P61, P65, P67, P75, B75, Z68, Z77

95

8450

Intel HD Graphics 3000

314

HD

Bộ Vi Xử Lý Intel Ivy Bridge Core i3 3220 3.3Ghz, 2 lõi 4 luồng, 3Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI.

Socket 1155

H61, H67, H77, P61, P65, P67, P75, B75, Z68, Z77

55

4234

Intel HD Graphics 2500

260

HD

Bộ Vi Xử Lý Intel Ivy Bridge Core i5 3470 3.2Ghz Turbo 3.6Ghz, 4 lõi 4 luồng, 6Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI.

Socket 1155

H61, H67, H77, P61, P65, P67, P75, B75, Z68, Z77

77

6687

Intel HD Graphics 2500

260

HD

Bộ Vi Xử Lý Intel Ivy Bridge Core i7 3770 3.4Ghz Turbo 3.9Ghz, 4 lõi 8 luồng, 8Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI.

Socket 1155

H61, H67, H77, P61, P65, P67, P75, B75, Z68, Z77

77

9295

Intel HD Graphics 4000

455

HD

Bộ Vi Xử Lý Intel Haswell Core i3 4130 3.4Ghz, 2 lõi 4 luồng, 3Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI.

Socket 1150

H81, H87, H97, P81, P85, Q87, B85, Z87, Z97

54

4194

Intel HD Graphics 4400

566

HD

Bộ Vi Xử Lý Intel Haswell Core i5 4570 3.2Ghz Turbo 3.6Ghz, 4 lõi 4 luồng, 6Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI.

Socket 1150

H81, H87, H97, P81, P85, Q87, B85, Z87, Z97

84

7116

Intel HD Graphics 4600

711

HD

Bộ Vi Xử Lý Intel Haswell Core i7 4770 3.4Ghz Turbo 3.9Ghz, 4 lõi 8 luồng, 8Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI.

Socket 1150

H81, H87, H97, P81, P85, Q87, B85, Z87, Z97

84

9787

Intel HD Graphics 4600

711

HD

Bộ Vi Xử Lý Intel Skylake Core i3 6100 3.7Ghz, 2 lõi 4 luồng, 3Mb Cache, Bus 8 GT/s DMI3.

Socket 1151

H110, H170, H270, H310, H370, B150, B250, B310, B360, Q170, Z170, Z270, Z370, X150, X170

51

5491

Intel HD Graphics 530

997

4K

Bộ Vi Xử Lý Intel Skylake Core i5 6400 2.7Ghz Turbo 3.3Ghz, 4 lõi 4 luồng, 6Mb Cache, Bus 8 GT/s DMI3.

Socket 1151

H110, H170, H270, H310, H370, B150, B250, B310, B360, Q170, Z170, Z270, Z370, X150, X170

65

6761

Intel HD Graphics 530

997

4K

Bộ Vi Xử Lý Intel Skylake Core i7 6700 3.4Ghz Turbo 4.0Ghz, 4 lõi 8 luồng, 8Mb Cache, Bus 8 GT/s DMI3.

Socket 1151

H110, H170, H270, H310, H370, B150, B250, B310, B360, Q170, Z170, Z270, Z370, X150, X170

65

10008

Intel HD Graphics 530

997

4K

Bộ Vi Xử Lý Intel Kaby Lake Core i3 7100 3.9Ghz, 2 lõi 4 luồng, 3Mb Cache, Bus 8 GT/s DMI3.

Socket 1151

H110, H170, H270, H310, H370, B150, B250, B310, B360, Q170, Z170, Z270, Z370, X150, X170

51

5786

Intel HD Graphics 630

1122

4K

Bộ Vi Xử Lý Intel Kaby Lake Core i5 7400 3.0Ghz Turbo 3.5GHz, 4 lõi 4 luồng, 6Mb Cache, Bus 8 GT/s DMI3.

Socket 1151

H110, H170, H270, H310, H370, B150, B250, B310, B360, Q170, Z170, Z270, Z370, X150, X170

65

7360

Intel HD Graphics 630

1122

4K

Bộ Vi Xử Lý Intel Kaby Lake Core i7 7700 3.6Ghz Turbo 4.2GHz, 4 lõi 8 luồng, 8Mb Cache, Bus 8 GT/s DMI3.

Socket 1151

H110, H170, H270, H310, H370, B150, B250, B310, B360, Q170, Z170, Z270, Z370, X150, X170

65

10760

Intel HD Graphics 630

1122

4K

Bộ Vi Xử Lý Intel Coffee Lake Core i3 8100 3.6Ghz, 4 lõi 4 luồng, 6Mb Cache, Bus 8 GT/s DMI3.

Socket 1151

H110, H170, H270, H310, H370, B150, B250, B310, B360, Q170, Z170, Z270, Z370, X150, X170

65

8092

Intel UHD Graphics 630

1147

4K

Bộ Vi Xử Lý Intel Coffee Lake Core i5 8400 2.8Ghz Turbo 4.0GHz, 6 lõi 6 luồng, 9Mb Cache, Bus 8 GT/s DMI3.

Socket 1151

H110, H170, H270, H310, H370, B150, B250, B310, B360, Q170, Z170, Z270, Z370, X150, X170

65

11722

Intel UHD Graphics 630

1147

4K

Bộ Vi Xử Lý Intel Coffee Lake Core i7 8700 3.2Ghz Turbo 4.6GHz, 6 lõi 12 luồng, 12Mb Cache, Bus 8 GT/s DMI3.

Socket 1151

H110, H170, H270, H310, H370, B150, B250, B310, B360, Q170, Z170, Z270, Z370, X150, X170

65

15191

Intel UHD Graphics 630

1147

4K

Mô tả và thông số kỹ thuật
  • Bộ Vi Xử Lý Intel Core 2 Quad Q9400 2.66Ghz, 4 lõi, 6Mb Cache, Bus 1333MHz.
  • Nhập khẩu chính hãng, bảo hành 1 đổi 1 trong 36th.
  • Socket 775 tương thích với tất cả các dòng main G31, G41, G45, P45.
  • Tích hợp VGA Intel Graphics Media Accelerator 4500 điểm Benchmark 115.
  • Giúp tăng hiệu năng lên tối thiểu 25-35%.
  • Phù hợp sử dụng cho các ứng dụng văn phòng, học tập hoặc làm việc phổ thông.
  • Tặng kèm 1 tuýp keo tản nhiệt cao cấp, hỗ trợ miễn phí lắp đặt.
  • Bonus thêm 1 phiếu giảm giá lên tới 10% cho toàn bộ SP bán tại 4Tech.vn.

Bình luận và đánh giá sản phẩm



Khuyến mãi Call Email