Bộ Vi Xử Lý Intel Coffee Lake Core i3 8100 3.6Ghz, 4 lõi 4 luồng, 6Mb Cache, Bus 8 GT/s DMI3.

Mã hàng: 6307 3.369.000 VNĐ
Đặt hàng Gọi tư vấn
Đánh giá sản phẩm

Intel® Core™ i3-8100 Processor (6M Cache, 3.60 GHz)

Code Name

 Coffee Lake                   

Essentials

Vertical Segment

Desktop

Processor Number

i3-8100

Status

Launched

Launch Date

Q4'17

Lithography

14 nm

Use Conditions

Embedded Broad Market Commercial Temp, PC/Client/Tablet

Performance

# of Cores

4

# of Threads

4

Processor Base Frequency

3.60 GHz

Cache

6 MB SmartCache

Bus Speed

8 GT/s DMI3

TDP

65 W

Supplemental Information

Embedded Options Available

Yes

Datasheet

Link

Memory Specifications

Max Memory Size (dependent on memory type)

64 GB

Memory Types

DDR4-2400

Max # of Memory Channels

2

Max Memory Bandwidth

37.5 GB/s

ECC Memory Supported   ‡

Yes

Processor Graphics

Processor Graphics

Intel® UHD Graphics 630

Graphics Base Frequency

350 MHz

Graphics Max Dynamic Frequency

1.10 GHz

Graphics Video Max Memory

64 GB

4K Support

Yes, at 60Hz

Max Resolution (HDMI 1.4)‡

4096x2304@24Hz

Max Resolution (DP)‡

4096x2304@60Hz

Max Resolution (eDP - Integrated Flat Panel)‡

4096x2304@60Hz

DirectX* Support

12

OpenGL* Support

4.5

Intel® Quick Sync Video

Yes

Intel® InTru™ 3D Technology

Yes

Intel® Clear Video HD Technology

Yes

Intel® Clear Video Technology

Yes

# of Displays Supported ‡

3

Device ID

0x3E91/x92

Expansion Options

Scalability

1S Only

PCI Express Revision

3.0

PCI Express Configurations ‡

Up to 1x16, 2x8, 1x8+2x4

Max # of PCI Express Lanes

16

Package Specifications

Sockets Supported

FCLGA1151

Max CPU Configuration

1

Thermal Solution Specification

PCG 2015C (65W)

TJUNCTION

100°C

Package Size

37.5mm x 37.5mm

Low Halogen Options Available

See MDDS

Advanced Technologies

Intel® Optane™ Memory Supported ‡

Yes

Intel® Turbo Boost Technology

No

Intel® vPro™ Platform Eligibility ‡

No

Intel® Hyper-Threading Technology ‡

No

Intel® Virtualization Technology (VT-x) ‡

Yes

Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) ‡

Yes

Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT) ‡

Yes

Intel® TSX-NI

No

Intel® 64 ‡

Yes

Instruction Set

64-bit

Instruction Set Extensions

Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2

Idle States

Yes

Enhanced Intel SpeedStep® Technology

Yes

Thermal Monitoring Technologies

Yes

Intel® Identity Protection Technology ‡

Yes

Intel® Stable Image Platform Program (SIPP)

No

Security & Reliability

Intel® AES New Instructions

Yes

Secure Key

Yes

Intel® Software Guard Extensions (Intel® SGX)

Yes

Intel® Memory Protection Extensions (Intel® MPX)

Yes

Intel® OS Guard

Yes

Intel® Trusted Execution Technology ‡

No

Execute Disable Bit ‡

Yes

Intel® Boot Guard

Yes

 

                             

Bảng Hệ Thống CPU Hiện Hành

Tên Sản Phẩm

Socket

Main Support

TDP (Watt)

Benchmark CPU

VGA

Benchmark VGA

Support

Bộ Vi Xử Lý Intel Core 2 Duo E8400 3.0Ghz, 2 lõi, 6Mb Cache, Bus 1333MHz - Tặng Keo Tản Nhiệt.

Socket 775

G31, G41, G45, P45

65

2152

Intel Graphics Media Accelerator 4500

115

Bộ Vi Xử Lý Intel Core 2 Duo E8500 3.16Ghz, 2 lõi, 6Mb Cache, Bus 1333MHz - Tặng Keo Tản Nhiệt.

Socket 775

G31, G41, G45, P45

65

2285

Intel Graphics Media Accelerator 4500

115

Bộ Vi Xử Lý Intel Core 2 Quad Q9400 2.66Ghz, 4 lõi, 6Mb Cache, Bus 1333MHz - Tặng Keo Tản Nhiệt.

Socket 775

G31, G41, G45, P45

95

3348

Intel Graphics Media Accelerator 4500

115

Bộ Vi Xử Lý Intel Core i3 2100 3.1Ghz, 2 lõi 4 luồng, 3Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI - Tặng keo Tản Nhiệt.

Socket 1155

H61, H67, H77, P61, P65, P67, P75, B75, Z68, Z77

65

3684

Intel HD Graphics 2000

213

HD

Bộ Vi Xử Lý Intel Core i3 2120 3.3Ghz, 2 lõi 4 luồng, 3Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI - Tặng keo Tản Nhiệt.

Socket 1155

H61, H67, H77, P61, P65, P67, P75, B75, Z68, Z77

65

3920

Intel HD Graphics 2000

213

HD

Bộ Vi Xử Lý Intel Core i5 2400 3.1Ghz Turbo 3.4Ghz, 4 lõi 4 luồng, 6Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI.

Socket 1155

H61, H67, H77, P61, P65, P67, P75, B75, Z68, Z77

95

5950

Intel HD Graphics 2000

213

HD

Bộ Vi Xử Lý Intel Core i5 2500 3.3Ghz Turbo 3.7Ghz, 4 lõi 4 luồng, 6Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI.

Socket 1155

H61, H67, H77, P61, P65, P67, P75, B75, Z68, Z77

95

6326

Intel HD Graphics 2000

213

HD

Bộ Vi Xử Lý Intel Core i7 2600 3.4Ghz Turbo 3.8Ghz, 4 lõi 8 luồng, 8Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI.

Socket 1155

H61, H67, H77, P61, P65, P67, P75, B75, Z68, Z77

95

8196

Intel HD Graphics 2000

213

HD

Bộ Vi Xử Lý Ép Xung Intel Core i7 2600K 3.4Ghz Turbo 3.8Ghz, 4 lõi 8 luồng, 8Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI.

Socket 1155

H61, H67, H77, P61, P65, P67, P75, B75, Z68, Z77

95

8450

Intel HD Graphics 3000

314

HD

Bộ Vi Xử Lý Intel Ivy Bridge Core i3 3220 3.3Ghz, 2 lõi 4 luồng, 3Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI.

Socket 1155

H61, H67, H77, P61, P65, P67, P75, B75, Z68, Z77

55

4234

Intel HD Graphics 2500

260

HD

Bộ Vi Xử Lý Intel Ivy Bridge Core i5 3470 3.2Ghz Turbo 3.6Ghz, 4 lõi 4 luồng, 6Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI.

Socket 1155

H61, H67, H77, P61, P65, P67, P75, B75, Z68, Z77

77

6687

Intel HD Graphics 2500

260

HD

Bộ Vi Xử Lý Intel Ivy Bridge Core i7 3770 3.4Ghz Turbo 3.9Ghz, 4 lõi 8 luồng, 8Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI.

Socket 1155

H61, H67, H77, P61, P65, P67, P75, B75, Z68, Z77

77

9295

Intel HD Graphics 4000

455

HD

Bộ Vi Xử Lý Intel Haswell Core i3 4130 3.4Ghz, 2 lõi 4 luồng, 3Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI.

Socket 1150

H81, H87, H97, P81, P85, Q87, B85, Z87, Z97

54

4194

Intel HD Graphics 4400

566

HD

Bộ Vi Xử Lý Intel Haswell Core i5 4570 3.2Ghz Turbo 3.6Ghz, 4 lõi 4 luồng, 6Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI.

Socket 1150

H81, H87, H97, P81, P85, Q87, B85, Z87, Z97

84

7116

Intel HD Graphics 4600

711

HD

Bộ Vi Xử Lý Intel Haswell Core i7 4770 3.4Ghz Turbo 3.9Ghz, 4 lõi 8 luồng, 8Mb Cache, Bus 5 GT/s DMI.

Socket 1150

H81, H87, H97, P81, P85, Q87, B85, Z87, Z97

84

9787

Intel HD Graphics 4600

711

HD

Bộ Vi Xử Lý Intel Skylake Core i3 6100 3.7Ghz, 2 lõi 4 luồng, 3Mb Cache, Bus 8 GT/s DMI3.

Socket 1151

H110, H170, H270, H310, H370, B150, B250, B310, B360, Q170, Z170, Z270, Z370, X150, X170

51

5491

Intel HD Graphics 530

997

4K

Bộ Vi Xử Lý Intel Skylake Core i5 6400 2.7Ghz Turbo 3.3Ghz, 4 lõi 4 luồng, 6Mb Cache, Bus 8 GT/s DMI3.

Socket 1151

H110, H170, H270, H310, H370, B150, B250, B310, B360, Q170, Z170, Z270, Z370, X150, X170

65

6761

Intel HD Graphics 530

997

4K

Bộ Vi Xử Lý Intel Skylake Core i7 6700 3.4Ghz Turbo 4.0Ghz, 4 lõi 8 luồng, 8Mb Cache, Bus 8 GT/s DMI3.

Socket 1151

H110, H170, H270, H310, H370, B150, B250, B310, B360, Q170, Z170, Z270, Z370, X150, X170

65

10008

Intel HD Graphics 530

997

4K

Bộ Vi Xử Lý Intel Kaby Lake Core i3 7100 3.9Ghz, 2 lõi 4 luồng, 3Mb Cache, Bus 8 GT/s DMI3.

Socket 1151

H110, H170, H270, H310, H370, B150, B250, B310, B360, Q170, Z170, Z270, Z370, X150, X170

51

5786

Intel HD Graphics 630

1122

4K

Bộ Vi Xử Lý Intel Kaby Lake Core i5 7400 3.0Ghz Turbo 3.5GHz, 4 lõi 4 luồng, 6Mb Cache, Bus 8 GT/s DMI3.

Socket 1151

H110, H170, H270, H310, H370, B150, B250, B310, B360, Q170, Z170, Z270, Z370, X150, X170

65

7360

Intel HD Graphics 630

1122

4K

Bộ Vi Xử Lý Intel Kaby Lake Core i7 7700 3.6Ghz Turbo 4.2GHz, 4 lõi 8 luồng, 8Mb Cache, Bus 8 GT/s DMI3.

Socket 1151

H110, H170, H270, H310, H370, B150, B250, B310, B360, Q170, Z170, Z270, Z370, X150, X170

65

10760

Intel HD Graphics 630

1122

4K

Bộ Vi Xử Lý Intel Coffee Lake Core i3 8100 3.6Ghz, 4 lõi 4 luồng, 6Mb Cache, Bus 8 GT/s DMI3.

Socket 1151

H110, H170, H270, H310, H370, B150, B250, B310, B360, Q170, Z170, Z270, Z370, X150, X170

65

8092

Intel UHD Graphics 630

1147

4K

Bộ Vi Xử Lý Intel Coffee Lake Core i5 8400 2.8Ghz Turbo 4.0GHz, 6 lõi 6 luồng, 9Mb Cache, Bus 8 GT/s DMI3.

Socket 1151

H110, H170, H270, H310, H370, B150, B250, B310, B360, Q170, Z170, Z270, Z370, X150, X170

65

11722

Intel UHD Graphics 630

1147

4K

Bộ Vi Xử Lý Intel Coffee Lake Core i7 8700 3.2Ghz Turbo 4.6GHz, 6 lõi 12 luồng, 12Mb Cache, Bus 8 GT/s DMI3.

Socket 1151

H110, H170, H270, H310, H370, B150, B250, B310, B360, Q170, Z170, Z270, Z370, X150, X170

65

15191

Intel UHD Graphics 630

1147

4K

Mô tả và thông số kỹ thuật
  • Bộ Vi Xử Lý Intel Coffee Lake Core i3 8100 3.6Ghz, 4 lõi 4 luồng, 6Mb Cache, Bus 8 GT/s DMI3.
  • Nhập khẩu chính hãng, bảo hành 1 đổi 1 trong 36th.
  • Socket 1151 tương thích với tất cả các dòng main H110, H170, H270, H310, H370, B150, B250, B310, B360, Q170, Z170, Z270, Z370, X150, X170.
  • Tích hợp VGA Intel UHD Graphics 630 điểm Benchmark 1147.
  • Giúp tăng hiệu năng lên tối thiểu 35-40%.
  • Phù hợp sử dụng cho các ứng dụng văn phòng, chơi game, học tập hoặc làm việc phổ thông.
  • Tặng kèm 1 tuýp keo tản nhiệt cao cấp, hỗ trợ miễn phí lắp đặt.
  • Bonus thêm 1 phiếu giảm giá lên tới 10% cho toàn bộ SP bán tại 4Tech.vn.

Bình luận và đánh giá sản phẩm



Khuyến mãi Call Email